numbers racket
Danh từ: - Xổ số bất hợp pháp: "numbers racket" chỉ một hình thức xổ số hoặc cá cược số lô diễn ra bất hợp pháp, thường do các băng nhóm tội phạm tổ chức. Người chơi đặt cược vào một dãy số, và kết quả được xác định hàng ngày dựa trên các con số ngẫu nhiên (ví dụ: từ kết quả đua ngựa hoặc báo chí).
- (Cảnh sát đã trấn áp đường dây xổ số bất hợp pháp hoạt động trong khu phố.)
- (Anh ta kiếm sống bằng cách điều hành một đường dây xổ số lô bất hợp pháp trong thế giới ngầm của thành phố.)
"to run a numbers racket": điều hành một đường dây xổ số bất hợp pháp.
- The mob boss was convicted for running a numbers racket across several states. (Ông trùm xã hội đen bị kết tội vì điều hành một đường dây xổ số bất hợp pháp qua nhiều tiểu bang.)
"numbers racket" có thể dùng ẩn dụ: ám chỉ một hoạt động gian lận hoặc phi pháp có tổ chức.
- The company's accounting practices were nothing but a numbers racket to evade taxes. (Các hoạt động kế toán của công ty chẳng qua là một đường dây gian lận số liệu để trốn thuế.)
Racket (danh từ): hoạt động bất hợp pháp, thường liên quan đến tống tiền hoặc cờ bạc.
- He was involved in a protection racket. (Anh ta dính líu đến một đường dây tống tiền bảo kê.)
Numbers game (danh từ): trò chơi số, thường ám chỉ xổ số lô (có thể hợp pháp hoặc không).
- Playing the numbers game is a common pastime in some communities. (Chơi xổ số lô là một thú vui phổ biến ở một số cộng đồng.)
- Illegal lottery: xổ số bất hợp pháp.
- Policy game: tên gọi khác của xổ số lô bất hợp pháp (thường dùng ở Mỹ).
- Numbers pool: đường dây xổ số lô (từ lóng).
- Run a racket: điều hành một đường dây bất hợp pháp.
- They were arrested for running a racket involving stolen goods. (Họ bị bắt vì điều hành một đường dây hàng hóa ăn cắp.)
The numbers don't lie: con số không biết nói dối (ám chỉ sự thật hiển nhiên từ dữ liệu).
- Despite his claims, the numbers don't lie about the company's losses. (Bất chấp lời khẳng định của anh ta, con số không nói dối về khoản lỗ của công ty.)
Play the numbers: tham gia vào xổ số lô bất hợp pháp.
- He used to play the numbers every week before the crackdown. (Anh ta từng chơi xổ số lô mỗi tuần trước đợt trấn áp.)